translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ký giả" (1件)
ký giả
play
日本語 記者
Anh ấy là một ký giả nổi tiếng.
彼は有名な記者だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ký giả" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ký giả" (2件)
Anh ấy là một ký giả nổi tiếng.
彼は有名な記者だ。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)