ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ký giả" (1件)
ký giả

日本語
名記者
Anh ấy là một ký giả nổi tiếng.
彼は有名な記者だ。
類語検索結果 "ký giả" (1件)
kỳ giải
日本語
名大会
5 bàn của Son đến từ kỳ giải 2024.
スアンソンの5ゴールは2024年大会から生まれた。
フレーズ検索結果 "ký giả" (3件)
Anh ấy là một ký giả nổi tiếng.
彼は有名な記者だ。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
5 bàn của Son đến từ kỳ giải 2024.
スアンソンの5ゴールは2024年大会から生まれた。
